Kaori Dict

度ごと

たびごと

tabigoto

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.each time; every time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every time I read this novel, I find it very interesting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度ごと (たびごと) — each time; every time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict