Kaori Dict

忘れかける

わすれかける

wasurekakeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to start forgetting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am already forgetting my grandmother's face.

  • Half-forgotten music danced through his mind.

  • With all the kerfuffle since this morning I'd almost forgotten but we've still got the problem of the club members haven't we?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘れかける (わすれかける) — to start forgetting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict