浴びせかける
あびせかける
abisekakeru
Cách viết khác: 浴びせ掛ける
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to throw (liquid) at; to dash
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to inundate (with questions); to heap (praise); to hurl (abuse); to level (insults)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は私に悪態を浴びせかけた。
He flung a stream of abuse at me.