叫びだす
さけびだす
sakebidasu
Cách viết khác: 叫び出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
1.to let out a cry; to break forth
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 突然彼女は甲高い声で叫び出した。
All at once she began to shout in a shrill voice.
さけびだす
sakebidasu
Cách viết khác: 叫び出す
1.to let out a cry; to break forth
All at once she began to shout in a shrill voice.