Kaori Dict

豚骨

とんこつ

tonkotsu

Âm Hán-Việt: ĐỒN CỐT

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.pork bones

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.broth made from pork and pork bones

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I'm back! I brought some takeout." "What'd you get?" "Some tonkotsu ramen." "Whoa, you know me so well! Well, let's eat already!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豚骨 (とんこつ) — pork bones | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict