Kaori Dict

居たたまれない

いたたまれない

itatamarenai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.unable to stay (on); unable to endure being somewhere a second longer; feel like running away

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居たたまれない (いたたまれない) — unable to stay (on); unable to endure being somewhere a second longer; feel like running away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict