Kaori Dict

泳ぎだす

およぎだす

oyogidasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to strike out; to start swimming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As soon as we got to the lake, we started swimming.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泳ぎだす (およぎだす) — to strike out; to start swimming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict