Kaori Dict

殉じる

じゅんじる

junjiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to sacrifice oneself (for); to give one's life (for); to die for (for)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to follow (someone) in taking the same action (out of respect or loyalty; e.g. resigning together with a superior); to follow suit (out of a sense of duty)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to follow (one's master) into the grave; to commit suicide (after one's lord has died)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殉じる (じゅんじる) — to sacrifice oneself (for); to give one's life (for); to die for (for) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict