Kaori Dict

ウグイス嬢

うぐいすじょう

uguisujou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.female announcer; woman who makes public announcements (e.g. from an election campaign truck)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ウグイス嬢 (うぐいすじょう) — female announcer; woman who makes public announcements (e.g. from an election campaign truck) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict