Kaori Dict

ゾロ目

ぞろめ

zorome

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.matching dice; doublets

  2. danh từ

    2.bet on two horses in the same bracket

  3. danh từmathematics

    3.repdigit; monodigit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゾロ目 (ぞろめ) — matching dice; doublets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict