Kaori Dict

徳俵

とくだわら

tokudawara

Âm Hán-Việt: ĐỨC BIỂU

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.4 bales on the edge of the ring set slightly back

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徳俵 (とくだわら) — 4 bales on the edge of the ring set slightly back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict