Kaori Dict

借株

かりかぶ

karikabu

Âm Hán-Việt: TÁ CHU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.rented coaching stock

  2. danh từfinance

    2.stock borrowing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借株 (かりかぶ) — rented coaching stock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict