Kaori Dict

はず押し

はずおし

hazuoshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.pushing up with hands under opponent's armpits; armpit push

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

はず押し (はずおし) — pushing up with hands under opponent's armpits; armpit push | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict