Kaori Dict

曙貴

あけたか

aketaka

Âm Hán-Việt: THỰ QUÝ

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.era during mid-1990s dominated by grand champions Akebono and Takanohana II

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曙貴 (あけたか) — era during mid-1990s dominated by grand champions Akebono and Takanohana II | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict