Kaori Dict

セーラー服

セーラーふく

seeraafuku

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đồng phục hải quân; áo khoác hải quân
  1. danh từ

    1.sailor suit; middy uniform

  2. danh từ

    2.two-piece school uniform modeled after the sailor suit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

セーラー服 (セーラーふく) — đồng phục hải quân; áo khoác hải quân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict