Kaori Dict

倦ねる

あぐねる

aguneru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to tire of; to lose interest in; to be too much for one; to find unmanageable; to be beyond one's control; to not know what to do with

    usu. after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't decide which car to buy.

  • I was puzzled about what to do next.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倦ねる (あぐねる) — to tire of; to lose interest in; to be too much for one; to find unmanageable; to be beyond one's control; to not know what to do with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict