Kaori Dict

眉唾

まゆつば

mayutsuba

Âm Hán-Việt: MI THOÁ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dubious tale; cock-and-bull story; questionable information

  2. danh từ

    2.taking care not to be fooled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man's statement to the pretty girl that he was a millionaire was all eye-wash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉唾 (まゆつば) — dubious tale; cock-and-bull story; questionable information | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict