Kaori Dict

周天

しゅうてん

shuuten

Âm Hán-Việt: CHU THIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the full scope of the heavens; 360 degrees; one full revolution of Earth

  2. danh từ

    2.twelve years; one full cycle of the Chinese calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周天 (しゅうてん) — the full scope of the heavens; 360 degrees; one full revolution of Earth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict