Kaori Dict

出バン

でバン

deban

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthường viết bằng kanaviết tắt

    1.unloading goods from a container truck, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出バン (でバン) — unloading goods from a container truck, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict