Kaori Dict

西戎

せいじゅう

seijuu

Âm Hán-Việt: TÂY NHUNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Xirong; Rong; inhabitants of the extremities of China as early as the Shang dynasty (1765-1122 BCE); barbarians to the west

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西戎 (せいじゅう) — Xirong; Rong; inhabitants of the extremities of China as early as the Shang dynasty (1765-1122 BCE); barbarians to the west | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict