Kaori Dict

ソナタ

sonata

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.bản sonata
  1. danh từmusic

    1.sonata

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll play a sonata for you.

  • She played a sonata.

  • Tom can play all of Beethoven's Sonatas without using sheet music.

  • You don't need to bring up "A Winter Sonata" to show that South Korean culture is having an unexpected boom in Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ソナタ — bản sonata | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict