Kaori Dict

其方

そなた

sonata

Âm Hán-Việt: KỲ PHƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. đại từthơthường viết bằng kana

    1.there; that way

  2. đại từdated termthường viết bằng kana

    2.you

    also written as 汝

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其方 (そなた) — there; that way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict