其方
そなた
sonata
Âm Hán-Việt: KỲ PHƯƠNG
Cách viết khác: 汝
意味Nghĩa
- đại từthơthường viết bằng kana
1.there; that way
- đại từdated termthường viết bằng kana
2.you
also written as 汝
そなた
sonata
Âm Hán-Việt: KỲ PHƯƠNG
Cách viết khác: 汝
1.there; that way
2.you
also written as 汝