Kaori Dict

流汗淋漓

りゅうかんりんり

ryuukanrinri

Âm Hán-Việt: LƯU HÃN LÂM LY

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ

    1.profuse perspiration; dripping with sweat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流汗淋漓 (りゅうかんりんり) — profuse perspiration; dripping with sweat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict