Kaori Dict

木糖醇

もくとうじゅん

mokutoujun

Âm Hán-Việt: MỘC ĐƯỜNG THUẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.xylose; wood sugar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木糖醇 (もくとうじゅん) — xylose; wood sugar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict