Kaori Dict

卯建

うだつ

udatsu

Âm Hán-Việt: MÃO KIẾN

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.short pillar set on a beam to support a ridgepole

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.mud wall with raised roof edge (as a fire wall and status symbol); raised roof edge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He can't get on in the world.

  • He is not going to get ahead.

  • He doesn't seem to get on in the world.

  • It seems as he is not going to get ahead.

  • How long are you going to be seeing that loser of a boyfriend?

  • For all his genius he is as obscure as ever.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卯建 (うだつ) — short pillar set on a beam to support a ridgepole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict