Kaori Dict

うら恥ずかしい

うらはずかしい

urahazukashii

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.inwardly embarrassed; inwardly ashamed; a bit shy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うら恥ずかしい (うらはずかしい) — inwardly embarrassed; inwardly ashamed; a bit shy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict