Kaori Dict

餌付け

えづけ

ezuke

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.artificial feeding (of wild animals); accustoming (a wild animal) to accepting food from humans; hand-feeding

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từkhẩu ngữ

    2.to win someone over (with food); to butter up

    often pejorative or humorous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餌付け (えづけ) — artificial feeding (of wild animals); accustoming (a wild animal) to accepting food from humans; hand-feeding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict