Kaori Dict

閻魔帳

えんまちょう

enmachou

Âm Hán-Việt: DIÊM MA TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.teacher's grade book

  2. danh từBuddhism

    2.book of sins; ledger in which Enma writes down the deeds and sins of the living

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閻魔帳 (えんまちょう) — teacher's grade book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict