Kaori Dict

船饅頭

ふなまんじゅう

funamanjuu

Âm Hán-Việt: THUYỀN MAN ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.low-grade prostitute; prostitute working from boats on the Sumida River

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船饅頭 (ふなまんじゅう) — low-grade prostitute; prostitute working from boats on the Sumida River | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict