Kaori Dict

宥めすかす

なだめすかす

nadamesukasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to soothe and humor; to coax

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Music has a charm that soothes even the savage's breast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宥めすかす (なだめすかす) — to soothe and humor; to coax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict