Kaori Dict

Hựu

soothe · calm · pacify

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
you4
Tiếng Hàn

soothe · calm · pacify

Từ chứa chữ này · dễ trước

なだめるnadameru

ento soothe; to calm; to pacify

thông dụng
ゆうわyuuwaHỰU HOÀ

enappeasement; placation; propitiation

ゆうわせいさくyuuwaseisakuHỰU HOÀ CHÍNH SÁCH

enappeasement policy; policy of appeasement

なだめすかすnadamesukasu

ento soothe and humor; to coax

しょくゆうじょうshokuyuujouCHUỘC HỰU TRẠNG

enindulgence (religious)

ゆうじょyuujoHỰU THỨ

enforgiveness; generosity

しょくゆうshokuyuuCHUỘC HỰU

enindulgence (in the Catholic Church)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宥 (Hựu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict