Kaori Dict

劣らず

おとらず

otorazu

Nghĩa

  1. phó từ

    1.with the best of them; as the next fellow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He works as hard as any student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劣らず (おとらず) — with the best of them; as the next fellow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict