二人ずつ
ふたりずつ
futarizutsu
Cách viết khác: 二人づつ · Cách đọc khác: ふたりづつ
意味Nghĩa
- phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.two by two; by twos; as a couple; in pairs
ふたりずつ
futarizutsu
Cách viết khác: 二人づつ · Cách đọc khác: ふたりづつ
1.two by two; by twos; as a couple; in pairs