Kaori Dict

謎めく

なぞめく

nazomeku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to be enigmatic; to be puzzling; to be wrapped in mystery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is something mysterious about the accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謎めく (なぞめく) — to be enigmatic; to be puzzling; to be wrapped in mystery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict