謎
Mê
riddle · puzzle · enigma · hint
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- メイベイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なぞ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2021 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- mi2, mei4
- Tiếng Hàn
- 미
riddle · puzzle · enigma · hint · tip
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
câu đố; bí ẩn; riddle
N3
câu đố; câu hỏi; câu riddle
N2
ensolving a riddle; solving a mystery
ento pose a riddle · to hint (at); to drop a hint
ento be enigmatic; to be puzzling; to be wrapped in mystery
entelling a riddle
ento solve a mystery
enmystifying; puzzling; perplexing; baffling; bewildering
enmysterious words; confusing words
endyeing pattern incorporating a riddle
enconfusing set-up; puzzling method
enenigmatic; puzzling; mysterious; wrapped in mystery
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).