Kaori Dict

謎を解く

なぞをとく

nazowotoku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to solve a mystery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you worked the puzzle out?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謎を解く (なぞをとく) — to solve a mystery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict