謎を掛ける
なぞをかける
nazowokakeru
Cách viết khác: 謎をかける
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
1.to pose a riddle
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
2.to hint (at); to drop a hint
なぞをかける
nazowokakeru
Cách viết khác: 謎をかける
1.to pose a riddle
2.to hint (at); to drop a hint