Kaori Dict

一昨々年

さきおととし

sakiototoshi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.two years before last (year); three years back; three years ago

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一昨々年 (さきおととし) — two years before last (year); three years back; three years ago | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict