Kaori Dict

禿び

ちび

chibi

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đứa trẻ nhỏ; người lùn
  1. danh từthường viết bằng kanasensitive

    1.small child; pipsqueak; small fry; small, cute versions of manga, anime, etc. characters, typically with oversized heads

  2. danh từsensitivethường viết bằng kana

    2.short person; midget; dwarf

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.small animal; runt

  4. tiền tốthường viết bằng kana

    4.worn down (pencil, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He got mad at me for calling him Shorty.

  • I'm pretty short.

  • Tom is shorter than me.

  • Ken is shorter than Tom.

  • Tom is shorter than me, isn't he?

  • Hey kid, get in line like everyone else.

  • He is short, but good at basketball.

  • The tot had sticky fingers.

  • Tom was a bit shorter than I was when we were in junior high school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿び (ちび) — đứa trẻ nhỏ; người lùn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict