窒扶斯
チフス
chifusu
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRẤT PHÒ TƯ
Cách đọc khác: チブス・チプス
意味Nghĩa
- 1.trật phò tư
- danh từthường viết bằng kanamedicine
1.typhoid; paratyphoid
- danh từthường viết bằng kanamedicine
2.typhus
チフス
chifusu
Âm Hán-Việt: TRẤT PHÒ TƯ
Cách đọc khác: チブス・チプス
1.typhoid; paratyphoid
2.typhus