Kaori Dict

窒扶斯

チフス

chifusu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRẤT PHÒ TƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.trật phò tư
  1. danh từthường viết bằng kanamedicine

    1.typhoid; paratyphoid

  2. danh từthường viết bằng kanamedicine

    2.typhus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窒扶斯 (チフス) — trật phò tư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict