ごま塩頭
ごましおあたま
gomashioatama
Cách viết khác: 胡麻塩頭・ゴマ塩頭・ごましお頭 · Cách đọc khác: ゴマしおあたま
意味Nghĩa
- danh từ
1.salt and pepper hair; dark hair streaked with gray
ごましおあたま
gomashioatama
Cách viết khác: 胡麻塩頭・ゴマ塩頭・ごましお頭 · Cách đọc khác: ゴマしおあたま
1.salt and pepper hair; dark hair streaked with gray