Kaori Dict

伊達メガネ

だてめがね

datemegane

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.non-prescription glasses (worn as a fashion accessory); fake glasses; lensless glasses

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "You're OK without your glasses?" "Ah, these are fake you see, I thought it might make me brainier..."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊達メガネ (だてめがね) — non-prescription glasses (worn as a fashion accessory); fake glasses; lensless glasses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict