Kaori Dict

電光一閃

でんこういっせん

denkouissen

Âm Hán-Việt: ĐIỆN QUANG NHẤT THIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flash of lightning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電光一閃 (でんこういっせん) — flash of lightning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict