Kaori Dict

粧す

めかす

mekasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana

    1.to adorn oneself; to dress oneself up

  2. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi すthường viết bằng kana

    2.to give an air of ...; to make ... seem like ...; to make ... look like ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粧す (めかす) — to adorn oneself; to dress oneself up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict