Kaori Dict

みやび

miyabi

Âm Hán-Việt: NHÃ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.refinement; elegance; grace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am descended from a graceful family.

  • She looked at her flight of cranes hanging from the ceiling, which her brother Masahiro had hung there for her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雅 (みやび) — refinement; elegance; grace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict