Kaori Dict

ひさし

hisashi

Âm Hán-Việt:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.awning (over a window, doorway, etc.); eaves (of a roof)

  2. danh từarchitecture

    2.narrow aisle surrounding the core of a temple building

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.visor (of a cap); brim; peak

  4. danh từviết tắt

    4.classic Japanese women's low pompadour hairstyle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lâu rồi không gặp. Tôi nghe nói bạn đã thay đổi công việc nữa hả?

    Long time, no see. I hear that you've changed your job again.

  • The eaves are dripping.

  • Long time, no see.

  • My name is Hisashi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庇 (ひさし) — awning (over a window, doorway, etc.); eaves (of a roof) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict