Kaori Dict

臍を噛む

ほぞをかむ

hozowokamu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi むthành ngữ

    1.to regret bitterly; to be very sorry (for); to bite one's navel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She bitterly regretted having said something that displeased her mother-in-law.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臍を噛む (ほぞをかむ) — to regret bitterly; to be very sorry (for); to bite one's navel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict