Kaori Dict

臍を固める

ほぞをかためる

hozowokatameru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to make up one's mind (to do something); to resolve firmly (to do something)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He resolved to embark on a once-in-a-lifetime enterprise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臍を固める (ほぞをかためる) — to make up one's mind (to do something); to resolve firmly (to do something) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict