拘う
かかずらう
kakazurau
Cách viết khác: 拘らう
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
1.to be mixed up with; to have a connection with (a troublesome matter)
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
2.to be a stickler about; to be finicky about (some triviality)
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana
3.to take part (in some work); to hang about; to bother (someone)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 明日は英語のテストだろう、だったら今晩は数学の宿題にかかずらわっちゃだめだ。
You have an English test tomorrow, so don't get bogged down in your math homework tonight.