餌箱
えさばこ
esabako
Âm Hán-Việt: NHỬ RƯƠNG
Cách viết khác: エサ箱 · Cách đọc khác: エサばこ
意味Nghĩa
- danh từ
1.(animal) feed tray; feed trough; feed box; feed bowl; bait box (e.g. for fishing)
えさばこ
esabako
Âm Hán-Việt: NHỬ RƯƠNG
Cách viết khác: エサ箱 · Cách đọc khác: エサばこ
1.(animal) feed tray; feed trough; feed box; feed bowl; bait box (e.g. for fishing)